Applied Feedback R3. Frame 8 (Prepayment) và Frame 13 (NHNN) đã được update theo feedback R3 của anh Long ngày 19/05/2026. Frames 7, 9, 10, 11, 12, 14, 15 — anh xác nhận OK ở R3, không đổi.
🌐 R3 Global rule: Tất cả các trường FX Rate / Hedging chỉ xuất hiện đối với hợp đồng Offshore. Frame 7 (Fee với FX Rate Source), Frame 8 (Prepayment với Interest FX + Fee FX), Frame 11 (FX Mgmt) — tất cả dữ liệu FX chỉ áp dụng cho offshore facilities.
v1.3 changes (Feedback R3):
Frame 7 — anh OK, không đổi.
Frame 8 — Đổi "Drawdown Ref" → "InstanceID" · Căn lại layout theo 4-column grid (Row 1 = 4 fields đều nhau · Row 2 = 2 fields span 2 cols · Row 3 + Row 4 = 3 fields trong cols 1-2-3, cột 4 trống) · Bỏ required (*) ở 2 trường Interest Prepayment USD/VND.
Frame 13 — Bổ sung cột Lender/Agent cho Sheet 2 và Sheet 3 · Bổ sung cột Period cho Sheet 3 (lấy từ Lịch Thanh Toán Frame 6).
Còn lại: 105,000,000 USD (70.00000%) | Đã dùng: 45,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
1. FEE DETAIL / CHI TIẾT PHÍ
Fee Name *
Legal Advisor Fee
Payment Date *
08/05/2026
Beneficiary
Allen & Overy VN
Description (optional, max 500 chars)
Phí luật sư A&O drafting hợp đồng + due diligence cho HSBC SG Syndicated.
USD Amount *
25,000.00
VND Amount *
636,250,000
FX Rate Source (Offshore only)
TCB Sell 25,450
ℹ️ FX Rate Source mặc định kéo từ màn FX Rate Management theo Payment Date đã chọn. User có thể override nếu deal thực tế khác. USD và VND Amount đều bắt buộc.
Checker queue + diff view. Anh xác nhận OK ở Feedback 1905.
iBond
iFund
iStock
iCA$H
CMS
DCM
KH
PT
MKT
TI
Pending Approvals — Hàng chờ phê duyệt
🔔 3linhpt (Checker)
Trang chủ / Approvals
Facility Limit
Còn lại: 105,000,000 USD (70.00000%) | Đã dùng: 45,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
Request ID
Submitted
Submitter
Action
Object Type
Object Ref
Reason
Diff
Quyết định
REQ-00128
19/05 10:42
longnh21
EDIT
Payment Period
DD-002 / Period 3
Sửa rate 7.04250% → 7.12500%
View Diff
Từ chốiPhê duyệt
REQ-00127
19/05 09:15
longnh21
DELETE
Fee
LCC-2026-005 / Fee #4
Xoá fee trùng
View Diff
Từ chốiPhê duyệt
REQ-00126
18/05 16:30
trangnt
EDIT
FX Rate
FX 17/05/2026 TCB
Update lại TCB Sell
View Diff
Từ chốiPhê duyệt
Frame 11FX Rate Management + Import Excel
Ẩn 5 thập phân khi input integer · Import Excel với template (Ngày · Nguồn · Buy Rate · Sell Rate) · "Khoản chờ tỷ giá" chỉ lưu reference, không override data đã nhập.
iBond
iFund
iStock
iCA$H
CMS
DCM
KH
PT
MKT
TI
FX Rate Management — Tỷ giá USD/VND
🔔longnh21
Trang chủ / FX Rates
Facility Limit
Còn lại: 105,000,000 USD | Đã dùng: 45,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
Ngày áp dụng
19/05/2026 (hôm nay)
⏰ Reminder: nhập tỷ giá trước 09:00 sáng — hôm nay chưa nhập
📋 Copy hôm qua
⬇ TEMPLATE EXCEL
📊 IMPORT EXCEL
💾 LƯU TỶ GIÁ
NHẬP MANUAL — 19/05/2026
Nguồn
Buy Rate
Sell Rate
Mid (auto)
Techcombank (TCB)
25,380
25,450
25,415
Vietcombank (VCB)
25,400
25,470
25,435
NHNN
—
25,495
25,495
Ẩn 5 thập phân khi rate là số nguyên. Chỉ hiện thập phân khi input có thập phân.
IMPORT EXCEL — Template mẫu
Ngày
Nguồn
Buy Rate
Sell Rate
15/05/2026
TCB
25,360
25,430
15/05/2026
VCB
25,375
25,445
15/05/2026
NHNN
—
25,480
16/05/2026
TCB
25,370
25,440
16/05/2026
VCB
25,385
25,455
ℹ️ Upload Excel với 4 cột: Ngày · Nguồn (TCB/VCB/NHNN) · Buy Rate · Sell Rate. Hệ thống validate format ngày + range rate trước khi import.
KHOẢN CHỜ TỶ GIÁ HÔM NAY — chỉ lưu reference, KHÔNG override data đã nhập trước đó
Loại
Facility / Drawdown
Mô tả
USD
FX Source mặc định
VND (reference)
Interest payment
LCC-2026-003 / DD-003 / Period 4
Lãi kỳ 4
395,420.00
TCB Sell
10,063,937,000
Fee
LCC-2026-008
Arrangement Fee
200,000.00
TCB Sell
5,090,000,000
Interest payment
LCC-2026-006 / DD-002 / Period 6
Lãi kỳ 6
512,800.00
VCB Sell
13,055,016,000
⚠️ Tỷ giá hiển thị ở đây chỉ là reference. Các khoản đã được user nhập tỷ giá thủ công trước đó sẽ không bị override khi lưu tỷ giá mới.
Frame 12Cost Comparison + Select Baseline
Cột "Facility" → FA No · Select baseline bằng checkbox + Confirm Yes/No · Delta % tính tự động vs FA No đã chọn baseline.
iBond
iFund
iStock
iCA$H
CMS
DCM
KH
PT
MKT
TI
Cost Comparison — So sánh chi phí vay
🔔longnh21
Trang chủ / Comparison
Facility Limit
Còn lại: 105,000,000 USD | Đã dùng: 45,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
Compare Mode
FA No by FA No
FA No (multi-select, max 10)
LCC-2026-001, 003, 005, 007, 008
Metric
AIC USD %p.a.
Time Range
2026 YTD
SO SÁNH
EXPORT
BIỂU ĐỒ SO SÁNH — AIC USD %p.a.
5.42130%
★ BASELINE LCC-2026-002
6.21337%
LCC-2026-005
6.93550%
LCC-2026-001
7.12108%
LCC-2026-007
7.85412%
LCC-2026-003
BẢNG SO SÁNH + SELECT BASELINE
FA No
AIC USD %p.a.
WAL
Δ vs baseline
LCC-2026-002 ★
5.42130%
0.98
baseline
LCC-2026-005
6.21337%
1.78
+0.79207%
LCC-2026-001
6.93550%
2.34
+1.51420%
LCC-2026-007
7.12108%
2.50
+1.69978%
LCC-2026-003
7.85412%
3.12
+2.43282%
Select as Baseline
Reset
💡 Workflow: Tick chọn 1 dòng FA No → bấm "Select as Baseline" → modal confirm "Set LCC-2026-002 as baseline? Yes / No" → tất cả delta % sẽ tính lại theo baseline mới.
Frame 13NHNN Monthly Report — USD only
R3-tinh chỉnh: 3 Sheets đồng nhất 7 cột · FA No · InstanceID · Lender/Agent thẳng hàng cả 3 sheets · Period (S3) ≡ Drawdown Date (S1) · Payment Date (S2, S3) ≡ Maturity Date (S1) · Type ≡ Tenor · Amount USD ≡ Principal USD (cuối hàng).
iBond
iFund
iStock
iCA$H
CMS
DCM
KH
PT
MKT
TI
NHNN Monthly Report — Báo cáo vay nước ngoài
🔔longnh21
Trang chủ / NHNN Report
Facility Limit
Còn lại: 105,000,000 USD | Đã dùng: 45,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
CẤU HÌNH BÁO CÁO
Reporting Month *
Tháng 04/2026
Include Sections
Format
Excel
PREVIEW
⬇ DOWNLOAD
PREVIEW — Báo cáo tháng 04/2026 (3 sheets, USD only)
📄 Sheet 1: Drawdown mới (2 records)
FA No
InstanceID
Lender/Agent
Drawdown Date
Maturity Date
Tenor
Principal USD
LCC-2026-008
LCC-2026-008-DD-002
MayBank
05/04/2026
05/04/2027
12M
15,000,000.00
LCC-2026-003
LCC-2026-003-DD-003
HSBC SG
18/04/2026
18/04/2029
36M
30,000,000.00
📄 Sheet 2: Principal Payment (1 record) — cùng cấu trúc cột với Sheet 1
FA No
InstanceID
Lender/Agent
Payment Date
Type
Amount USD
LCC-2026-002
LCC-2026-002-DD-001
HSBC SG
12/04/2026
Maturity
50,000,000.00
📄 Sheet 3: Interest Payment (4 records) — cùng cấu trúc cột; Period thẳng hàng Drawdown Date (S1), cùng width 140px, center align
FA No
InstanceID
Lender/Agent
Period
Payment Date
Type
Amount USD
LCC-2026-001
LCC-2026-001-DD-001
SCB HK
P-3
15/04/2026
Maturity
428,387.50
LCC-2026-003
LCC-2026-003-DD-001
HSBC SG
P-2
25/04/2026
Maturity
704,250.00
LCC-2026-005
LCC-2026-005-DD-002
DBS
P-1
15/04/2026
Maturity
388,335.63
LCC-2026-007
LCC-2026-007-DD-001
MUFG
P-4
05/04/2026
Maturity
534,081.00
ℹ️ 3 sheets cùng cấu trúc 7 cột (FA No · InstanceID · Lender/Agent · Drawdown/Period · Maturity/Payment · Tenor/Type · Principal/Amount USD). USD only — VND đã bỏ. Type = Maturity | Prepayment.
Frame 14Audit Log (anh OK — không đổi)
Log immutable, retention vĩnh viễn. Anh xác nhận OK ở Feedback 1905.
iBond
iFund
iStock
iCA$H
CMS
DCM
KH
PT
MKT
TI
Audit Log — Nhật ký hệ thống
🔔longnh21 (Admin)
Trang chủ / Audit Log
Facility Limit
Còn lại: 105,000,000 USD | Đã dùng: 45,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
Timestamp
Actor
Action
Object Type
Object Ref
Before → After
IP
19/05 10:42
longnh21
EDIT
Payment Period
DD-002 / P3
Rate 7.04250% → 7.12500%
10.20.x
19/05 10:15
longnh21
CREATE
Drawdown
LCC-2026-008-DD-003
$10,000,000 · Maturity 08/05/2029
10.20.x
19/05 09:30
hannm
CREATE
FX Rate
FX 19/05/2026
TCB/VCB/NHNN inserted
10.20.x
19/05 08:30
linhpt
APPROVE
Fee
LCC-2026-005 / Fee #3
REQ-00125 approved
10.20.x
18/05 17:22
longnh21
CREATE
Fee
LCC-2026-008 / Fee #3
Legal Fee $25,000
10.20.x
Frame 15User Management (anh OK — không đổi)
Multi-role per user, 2 admin tối thiểu. Anh xác nhận OK ở Feedback 1905.
iBond
iFund
iStock
iCA$H
CMS
DCM
KH
PT
MKT
TI
User Management — Quản lý người dùng
🔔longnh21 (Admin)
Trang chủ / Users
Facility Limit
Còn lại: 105,000,000 USD | Đã dùng: 45,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết