TCBS — Loan Cost Details — Wireframes v1.3 (Frames 1-6)
Applied Feedback R3. Frame 1-6 sau khi tổng hợp feedback R3 của anh Long ngày 19/05/2026.
🌐 R3 Global rule: Tất cả các trường FX Rate / Hedging chỉ xuất hiện đối với hợp đồng Offshore. Hợp đồng Onshore (VND) sẽ ẩn toàn bộ FX-related fields (FX Rate, Drawdown Amount VND auto-converted, Hedging column). Các wireframe dưới đây minh hoạ Facility Offshore (LCC-2026-003 — HSBC SG) nên hiện đầy đủ.
v1.3 changes (Feedback R3):
Frame 1, 2 — anh OK, không đổi.
Frame 3 — Căn lại Line 2 theo cột của Line 1: FA No kéo dài bằng FA Structure · FA Date thẳng Tenor Class · Effective Date thẳng Revolving · Last Drawdown thẳng Lender/Agent · Maturity Date thẳng Facility Name · BDC kết thúc bằng Facility Name · Margin ẩn khi Rate Type = Other (Negotiated).
Frame 4 — Bỏ chữ "Currency" trong label "Currency Facility Limit" → "Facility Limit" (data vẫn hiện currency) · Đảm bảo dòng Interest Repayment hiển thị rõ · Fix data tràn khung FA Details (table compact).
Frame 5, 6 — anh OK, không đổi.
📚 v1.2 (Feedback 1905) — already applied: Frame 1 Time filter + Quick Action bilingual + Alert row SBV ngày 5 · Frame 2 Onshore/Offshore + FA Date + Maturity Date · Frame 3 3-lines layout + Rate Type 4 options · Frame 4 FINANCIAL BREAKDOWN + FUR + Interest Rate Type "Float (Term SOFR 3M) + 150 bps" · Frame 6 PAYMENT SCHEDULE + Import Excel.
Frame 1Dashboard — Loan Cost Details
Time filter LEFT + Apply · Quick Action bilingual phải · Alert row Pending + SBV (deadline ngày 5) · KPI tách USD/VND không quy đổi
Trang chủ / Dashboard
Facility LimitCòn lại: 214,750,000 USD (35.79167%) | Đã dùng: 385,250,000 / 600,000,000 USDXem chi tiết
+ Add FacilityThêm Hạn Mức
Input FX RateNhập Tỷ Giá
Export SBV ReportXuất Báo Cáo NHNN
3 PENDING3 Pending Approval Request / 3 Yêu cầu chờ duyệt — click để vào queue
📅Next SBV Report Date: 05/06/2026 (còn 17 ngày) — chốt data 31/05/2026, deadline nộp ngày 5 tháng sau
Active Facility
Hạn mức đang hiệu lực
12
+2 mới tháng này
Total Facility Amount
Tổng hạn mức
không quy đổi · split theo CCY ký kết
Total Outstanding
Tổng Dư nợ
không quy đổi
Total Outstanding / Total Facility
Tỷ lệ Dư nợ / Hạn mức
64.20833%
utilization ratio
Total Drawdown Amount
Tổng giải ngân
không quy đổi (VND cho khoản rút bằng VND)
Avg Weighted Average Life
Tuổi đời TB
1.85
năm (weighted)
Avg All-in Cost USD (%p.a.)
CP Vay USD TB (%/năm)
6.34521%
weighted by drawn
Avg All-in Cost VND (%p.a.)
CP Vay VND TB (%/năm)
8.92175%
weighted by VND received
Top 5 Facility — AIC USD (%p.a.) / CP Vay USD TB
LCC-2026-003 — HSBC SG7.85412%
LCC-2026-007 — MUFG7.12108%
LCC-2026-001 — SCB HK6.93550%
LCC-2026-005 — DBS6.21337%
LCC-2026-008 — MayBank5.84229%
Top 5 Facility — AIC VND (%p.a.) / CP Vay VND TB
LCC-2026-003 — HSBC SG10.21533%
LCC-2026-007 — MUFG9.85320%
LCC-2026-001 — SCB HK9.12450%
LCC-2026-005 — DBS8.91220%
LCC-2026-008 — MayBank8.21175%
Recent Activities Log / Hoạt Động Gần ĐâyXem tất cả →
| 10:42 | CREATED | Tạo Drawdown LCC-2026-008-DD-003 ($10,000,000.00) | @longnh21 |
| 09:15 | EDITED | Update rate kỳ 2 — Drawdown LCC-2026-007-DD-002 | @longnh21 |
| 08:30 | APPROVED | Phê duyệt edit Fee LCC-2026-005 | @linhpt |
Frame 2Facilities — Danh sách hợp đồng vay
Bỏ "offshore" · Thêm cột Onshore/Offshore · Đổi tên cột: Code→FA No, Lender→Lender/Agent, Size USD→Facility Amount, Drawn USD→Utilized Amount (kèm CCY) · Thêm FA Date sau Lender · Maturity Date sau FA Date.
Trang chủ / Facilities
Facility LimitCòn lại: 214,750,000 USD (35.79167%) | Đã dùng: 385,250,000 / 600,000,000 USDXem chi tiết
Search FA No / Facility Name / Lender
Nhập từ khoá...
FA Date
01/01/2026 — 31/05/2026
| FA No | Facility Name | Onshore/Offshore | Lender/Agent | FA Date | Maturity Date |
Facility Amount | Utilized Amount | WAL |
AIC USD %p.a. | AIC VND %p.a. |
Status | ⋮ |
| LCC-2026-001 | SCB HK 5Y RCF | Offshore | SCB HK | 15/03/2026 | 15/03/2031 | 100,000,000 USD | 75,000,000 USD | 2.34 | 6.93550 | 9.12450 | Active | ⋮ |
| LCC-2026-002 | HSBC Bilateral T1 | Offshore | HSBC SG | 12/04/2026 | 12/04/2027 | 50,000,000 USD | 50,000,000 USD | 0.98 | 5.42130 | 7.85620 | Active | ⋮ |
| LCC-2026-003 | HSBC SG Syndic. | Offshore | HSBC SG | 20/05/2026 | 20/05/2031 | 150,000,000 USD | 120,000,000 USD | 3.12 | 7.85412 | 10.21533 | Active | ⋮ |
| LCC-2026-004 | VCB Onshore Bilateral | Onshore | Vietcombank | 30/06/2026 | 30/06/2028 | 2,500,000,000,000 VND | 1,500,000,000,000 VND | 1.45 | — | 6.42150 | Active | ⋮ |
| LCC-2026-005 | DBS RCF Tranche | Offshore | DBS | 15/09/2026 | 15/09/2029 | 80,000,000 USD | 50,000,000 USD | 1.78 | 6.21337 | 8.91220 | Active | ⋮ |
| LCC-2026-006 | ANZ Term Loan | Offshore | ANZ | 20/11/2026 | 20/11/2028 | 45,000,000 USD | 45,000,000 USD | 2.05 | 5.94821 | 8.42155 | Active | ⋮ |
| LCC-2026-007 | MUFG 3Y Bullet | Offshore | MUFG | 05/12/2026 | 05/12/2029 | 60,000,000 USD | 60,000,000 USD | 2.50 | 7.12108 | 9.85320 | Active | ⋮ |
| LCC-2026-008 | MayBank Bilateral | Offshore | MayBank | 18/01/2027 | 18/01/2030 | 40,000,000 USD | 25,250,000 USD | 1.92 | 5.84229 | 8.21175 | Active | ⋮ |
Hiển thị 1-8 trên 12 facilities
‹12›
Frame 3Add Facility / Thêm Hạn Mức
R3: Line 2 căn cột theo Line 1 · FA No bằng FA Structure · FA Date thẳng Tenor · Effective thẳng Revolving · Last Drawdown thẳng Lender/Agent · Maturity + BDC trong cột Facility Name · Margin ẩn khi Rate Type = Other (Negotiated).
Facilities / + Add Facility
Facility LimitCòn lại: 214,750,000 USD (35.79167%) | Đã dùng: 385,250,000 / 600,000,000 USDXem chi tiết
1. FA DETAILS / THÔNG TIN HỢP ĐỒNG
Onshore/Offshore *
Offshore
Lender / Agent Name *
Standard Chartered HK
Facility Name (Auto-gen)
Bilateral - Standard Chartered HK - Medium Term Non-Revolving Loan
FA No * (Manual)
LCC-2026-009
Effective Date *
12/05/2026
Last Drawdown Date
12/11/2026
Business Day Convention *
Modified Following
Facility Limit *
50,000,000.00
2. PRINCIPAL & INTEREST DETAIL / THÔNG TIN GỐC & LÃI
Interest Rate Type *
Float (Term SOFR)
Rate Period (khi Float)
3M
Margin (bps) (ẩn khi Other Negot.)
150
Rate Type options: Fixed · Float (Term SOFR) · Float (Other) · Other (Negotiated). ⚠️ Khi chọn Other (Negotiated) → ô Margin (bps) sẽ tự động ẩn (rate đã thoả thuận trọn gói, không tách margin).
Principal Repayment Type *
End of Period
Interest Repayment Period *
End of Period
3. NOTES & DOCUMENTS / GHI CHÚ & TÀI LIỆU
Notes / Ghi chú
Bilateral loan với SCB HK, có điều khoản gia hạn 2 lần × 12 tháng. Ký 08/05/2026.
📎 Đính kèm hợp đồng / hồ sơ pháp lý — PDF, DOCX, tối đa 10MB × 5 files
HUỶ
LƯU DRAFT
SUBMIT (Active)
Frame 4Facility Detail — Overview Tab
R3: "Facility Limit" (bỏ "Currency", data vẫn hiện CCY) · Interest Repayment rõ ràng · Compact table fit khung · FINANCIAL BREAKDOWN · FUR 2 thập phân.
Facilities / LCC-2026-003 / Overview
Overview
Drawdowns (3)
Fees (5)
Calculation
Audit
Facility LimitCòn lại: 30,000,000 USD (20.00000%) | Đã dùng: 120,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
All-in Cost USD %p.a.
CP Vay USD (%/năm)
7.85412%
cumulative 9.20695% · ÷ WAL 3.12
All-in Cost VND %p.a.
CP Vay VND (%/năm)
10.21533%
cumulative 11.74564% · ÷ WAL 3.12
FA DETAILS / THÔNG TIN HỢP ĐỒNG
| FA No. | LCC-2026-003 |
| Facility Name | Syndication - HSBC Singapore - Long Term Non-Revolving Loan |
| Onshore/Offshore | Offshore |
| Lender / Agent Name | HSBC Singapore |
| FA Structure · Tenor · Revolving | Syndication · Long Term · Non-Revolving |
| FA Date | 20/05/2026 |
| Last Drawdown · Facility Maturity | 25/11/2026 · 25/05/2031 |
| Facility Limit | USD 150,000,000.00 |
| Business Day Conv. | Modified Following |
| Interest Rate Type | Float (Term SOFR 3M) + 150 bps |
| Day Count | Actual/360 |
| Principal Repayment | End of Period |
| Interest Repayment | End of Period |
FINANCIAL BREAKDOWN
| Facility Limit | 150,000,000.00 USD |
| Total Utilization (FUR) | 120,000,000.00 USD (80.00%) |
| Total VND Received (Offshore only) | 2,985,000,000,000 VND |
| Available | 30,000,000.00 USD |
| Total Interest Paid | 12,560,432.50 USD |
| Total Fees Paid | 1,250,000.00 USD |
| Total Cost USD | 13,810,432.50 USD |
| Total VND Outflow (Offshore only) | 350,625,840,000 VND |
| WAL Facility | 3.12 năm |
| AIC USD cum · %p.a. | 9.20695% · 7.85412% |
| AIC VND cum · %p.a. | 11.74564% · 10.21533% |
DRAWDOWN TIMELINE
DD-001 · $40,000,000 · 25/05/2026 → 25/05/2031
DD-002 · $50,000,000 · 12/06/2026 → 12/06/2030
DD-003 · $30,000,000 · 18/07/2026 → 18/07/2029
05/202605/202705/202805/202905/203005/2031
Frame 5Facility Detail — Drawdowns Tab (giữ nguyên v1.1)
Anh Long confirm OK ở Feedback 1905. Giữ nguyên columns Actual Interest Rate USD/VND %.
Facilities / LCC-2026-003 / Drawdowns
Overview
Drawdowns (3)
Fees (5)
Calculation
Audit
Facility LimitCòn lại: 30,000,000 USD (20.00000%) | Đã dùng: 120,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
List of drawdowns (3 active, 0 paid)
Total Drawdown: 120,000,000.00 USD (80.00%)
📊 IMPORT EXCEL
+ TẠO DRAWDOWN
| # | InstanceID |
Drawdown Date | Maturity Date |
Drawdown Amount USD | Drawdown Amount VND |
WAL (years) |
Actual Int. Rate USD (%) | Actual Int. Rate VND (%) |
Total Int. USD | Total Int. VND |
Status | ⋮ |
| 1 | LCC-2026-003-DD-001 | 25/05/2026 | 25/05/2031 | 40,000,000.00 | 1,018,000,000,000 | 5.00 | 1.12533 | 3.42120 | 2,250,650.00 | 58,917,625,000 | Active | ⋮ |
| 2 | LCC-2026-003-DD-002 | 12/06/2026 | 12/06/2030 | 50,000,000.00 | 1,275,000,000,000 | 4.00 | 1.42821 | 3.85412 | 2,856,420.50 | 77,637,509,000 | Active | ⋮ |
| 3 | LCC-2026-003-DD-003 | 18/07/2026 | 18/07/2029 | 30,000,000.00 | 763,500,000,000 | 3.00 | 1.69313 | 4.21533 | 1,523,820.00 | 38,781,219,000 | Active | ⋮ |
Tổng hợp WAL & Cost (per Facility)
WAL Facility
3.12
= Σ(P×t) / Σ(P)
Total Interest USD
6,630,890.50
Total Interest VND
175,336,353,000
AIC USD cum · %p.a.
5.30432% · 7.85412%
AIC VND cum · %p.a.
5.87282% · 10.21533%
Frame 6Drawdown Form + Payment Schedule
FX Rate (bỏ "TCB sell") · căn chỉnh thẳng hàng Drawdown Date · Drawdown Amount VND thẳng Maturity Date · 2. NOTES / GHI CHÚ · 3. PAYMENT SCHEDULE / LỊCH THANH TOÁN · Cột rename: Payment Date / Amount USD / Amount VND · Format ngày căn giữa · Period Drawdown/Principal Repayment không thêm đơn vị · Có button import Excel cho bảng.
Facilities / LCC-2026-003 / Drawdowns / + Tạo Drawdown
Facility LimitCòn lại: 30,000,000 USD (20.00000%) | Đã dùng: 120,000,000 / 150,000,000 USDXem chi tiết
1. LOAN DETAILS / THÔNG TIN GIẢI NGÂN
InstanceID (auto-gen + override)
LCC-2026-003-DD-004
Drawdown Date *
08/05/2026
Maturity Date *
08/05/2029
Drawdown Amount USD *
30,000,000.00
Drawdown Amount VND *
763,500,000,000
2. NOTES / GHI CHÚ
Notes / Ghi chú (optional)
Tranche thứ 4 sau khi facility approve thêm hạn mức. Drawdown để fund LCD project.
3. PAYMENT SCHEDULE / LỊCH THANH TOÁN
📊 IMPORT EXCEL
⬇ TEMPLATE
💾 SAVE ALL
| Period |
Start Date | End Date | Days |
Payment Date |
Interest Rate USD (%p.a.) |
Amount USD |
Amount VND |
Hedging |
| Drawdown | 08/05/2026 | — | — | 08/05/2026 | — | +30,000,000.00 | +763,500,000,000 | [xem detail] |
| 1 | 08/05/2026 | 08/08/2026 | 92 | 08/08/2026 | 6.85420 | 525,322.17 | 13,369,179,000 | [xem detail] |
| 2 | 08/08/2026 | 08/11/2026 | 92 | 08/11/2026 | 6.92135 | 530,470.42 | 13,500,471,000 | [xem detail] |
| 3 | 10/11/2026 | 08/02/2027 | 90 | 08/02/2027 | 7.04250 | 528,187.50 | 13,443,171,000 | [xem detail] |
| 4 | 08/02/2027 | 08/05/2027 | 89 | 08/05/2027 | 7.12380 | 528,381.83 | 13,448,115,000 | [xem detail] |
| 5 | 08/05/2027 | 08/08/2027 | 92 | 08/08/2027 | 7.18920 | 551,105.00 | 14,026,622,000 | [xem detail] |
| 6 | 08/08/2027 | 08/11/2027 | 92 | 08/11/2027 | — | — | — | [xem detail] |
| 7 | 08/11/2027 | 08/02/2028 | 92 | 08/02/2028 | — | — | — | [xem detail] |
| 8 | 08/02/2028 | 08/05/2028 | 91 | 08/05/2028 | — | — | — | [xem detail] |
| 9 | 08/05/2028 | 08/08/2028 | 92 | 08/08/2028 | — | — | — | [xem detail] |
| 10 | 08/08/2028 | 08/11/2028 | 92 | 08/11/2028 | — | — | — | [xem detail] |
| 11 | 08/11/2028 | 08/02/2029 | 92 | 08/02/2029 | — | — | — | [xem detail] |
| 12 | 08/02/2029 | 08/05/2029 | 89 | 08/05/2029 | — | — | — | [xem detail] |
| Principal Repayment | — | 08/05/2029 | — | 08/05/2029 | — | -30,000,000.00 | — (spot ngày trả) | [xem detail] |
| TỔNG | | — | 2,663,466.92 | 67,787,558,000 * | |
* VND total gồm các kỳ đã trả + ước tính các kỳ chưa trả theo spot rate dự kiến.
HUỶ
LƯU DRAFT
SUBMIT (Active)
— v1.3 Frames 1-6 · Feedback R3 applied —